blow chunks
/bloʊ ʧəŋks/Động từ
- (Thành ngữ, tiếng lóng) Nôn ra những mảng thức ăn chưa tiêu hóa hết.(idiomatic, slang) To vomit chunks of undigested food.
- (Thành ngữ, tiếng lóng) Bị tiêu chảy dữ dội.(idiomatic, slang) To suffer from explosive diarrhea.
- (Trạng thái, thành ngữ, tiếng lóng) Tệ hại, không đủ tốt, khó chịu hoặc khốn khổ; hoàn toàn dở tệ.(stative, idiomatic, slang) To be very bad, inadequate, unpleasant, or miserable; to thoroughly suck.The old version was okay, but the new version blows chunks.Phiên bản cũ thì ổn, nhưng phiên bản mới thì tệ quá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blow chunks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish