blow chunks

/bloʊ ʧəŋks/
Động từ
  1. (Thành ngữ, tiếng lóng) Nôn ra những mảng thức ăn chưa tiêu hóa hết.
    (idiomatic, slang) To vomit chunks of undigested food.
  2. (Thành ngữ, tiếng lóng) Bị tiêu chảy dữ dội.
    (idiomatic, slang) To suffer from explosive diarrhea.
  3. (Trạng thái, thành ngữ, tiếng lóng) Tệ hại, không đủ tốt, khó chịu hoặc khốn khổ; hoàn toàn dở tệ.
    (stative, idiomatic, slang) To be very bad, inadequate, unpleasant, or miserable; to thoroughly suck.
    The old version was okay, but the new version blows chunks.
    Phiên bản cũ thì ổn, nhưng phiên bản mới thì tệ quá.
🎬 Nghe “blow chunks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish